Bàn Khám Phụ Khoa A048 (SKZ-B1)
Thông số kỹ thuật:
- Kích thước tổng thể (DxRxC): 1810x600x800 mm
- Chiều rộng mặt bàn tiêu chuẩn: 600mm; Tùy chọn chiều rộng: 680 mm
- Góc nâng ván lưng: 0-75° (±10°)
Cấu hình tiêu chuẩn:
- Ngăn kéo: 4 cái
- Bậc lên xuống: 1 cái
- Ván chân có thể thu gọn: 1 cái
- Giá đỡ chân: 1 bộ
- Chậu hứng dịch bằng thép không gỉ: 1 cái
- Giá treo cuộn giấy y tế: 1 cái
Bàn khám phụ khoa A048 dùng cho môi trường chăm sóc sức khỏe phụ nữ
Bàn khám phụ khoa A048 được thiết kế dành cho các bệnh viện, phòng khám, khoa Sản/Phụ khoa… Sản phẩm hỗ trợ các quy trình chăm sóc sức khỏe phụ nữ đồng thời giúp nhân viên y tế tổ chức các quy trình thăm khám một cách hiệu quả.
Điểm nổi bật
Cấu trúc khung vỏ Cấu trúc dạng tủ cơ sở (base cabinet), độ dày 0.8mm đảm bảo sự ổn định của bàn. Tải trọng trên 250kg. Dễ dàng vệ sinh. Toàn bộ giường sử dụng thiết kế đệm nguyên khối không đường may, giúp dễ dàng vệ sinh. |
Phần ván chân Phần ván chân phụ trợ có thể thu gọn, đáp ứng các chiều cao khác nhau của bệnh nhân. Có thể thu hẳn vào bên trong. |
Điều chỉnh tấm lưng Thiết kế cơ học cho việc nâng hạ tựa lưng, hỗ trợ tải trọng tối đa 250kg. |
Bậc lên xuống Bậc lên xuống phụ trợ có thể thu gọn, tiết kiệm không gian, có thể cất giữ bên trong khi không cần thiết. |
Ngăn kéo Các ngăn kéo lớn, có thể chứa nhiều dụng cụ khác nhau dùng cho thăm khám. |
Giá treo cuộn giấy Giá treo cuộn giấy y tế, thuận tiện cho việc thay giấy. |
Gối Gối tựa đầu tích hợp sẵn, mang lại sự thoải mái cho bệnh nhân. |
Chậu bằng thép không gỉ Chậu hứng dịch thiết kế ẩn, đáp ứng nhu cầu trong quá trình thăm khám. Có thể rút ra cất đi khi không cần thiết. |
Thông số & cấu hình kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Kích thước tổng thể (Dài x rộng x cao) | 1810x600x800 mm |
| Chiều rộng mặt bàn tiêu chuẩn | 600mm
Tùy chọn chiều rộng: 680 mm |
| Góc nâng/ hạ tấm lưng | 0-75° (±10°) |
Cấu hình kỹ thuật
| Ngăn kéo | 4 cái |
| Bậc lên xuống | 1 cái |
| Ván chân có thể thu gọn | 1 cái |
| Giá đỡ chân | 1 bộ |
| Chậu hứng dịch bằng thép không gỉ | 1 cái |
| Giá treo cuộn giấy y tế | 1 cái |