Monitor SK-EM005 - Theo dõi sức khỏe bà mẹ và trẻ em
Monitor SK-EM005 với nhiều chức năng cảnh báo, bao gồm: Cảnh báo nhịp tim thai nhanh, nhịp tim thai chậm, pin yếu và hết giấy in, giúp nhân viên y tế phản ứng nhanh chóng hơn trước các thay đổi về chỉ số theo dõi cũng như trạng thái thiết bị trong quá trình sử dụng lâm sàng.
Monitor SK-EM005 có thiết kế nhỏ gọn, tích hợp nhiều chức năng cảnh báo, bao gồm: Cảnh báo nhịp tim thai nhanh, nhịp tim thai chậm, pin yếu và hết giấy in, giúp nhân viên y tế phản ứng nhanh chóng hơn trước các thay đổi về chỉ số theo dõi cũng như trạng thái thiết bị trong quá trình sử dụng lâm sàng.

Điểm nổi bật
Thiết kế nhỏ gọn giúp theo dõi sản phụ và thai nhi linh hoạt Thiết bị theo dõi sức khỏe bà mẹ và trẻ em SK-EM005 sở hữu thiết kế thân máy nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, giúp dễ dàng mang theo, bố trí linh hoạt và sử dụng thiết thực tại các phòng bệnh sản khoa, khoa sản, phòng sinh và khu vực khám thai. |
Vỏ nhựa ABS bền bỉ dùng cho môi trường theo dõi lâm sàng Thiết bị sử dụng vỏ đúc bằng nhựa kỹ thuật ABS kết hợp với giá đỡ bằng hợp kim nhôm – magie, giúp đặt máy ổn định, chống sốc, dễ dàng di chuyển và sử dụng hàng ngày lâu dài trong môi trường theo dõi sản phụ và thai nhi tại bệnh viện. |
Màn hình LCD 12.1 inch có thể điều chỉnh góc nhìn giúp hiển thị rõ nét Màn hình màu LCD 12.1 inch có thể điều chỉnh góc nghiêng trong phạm vi 90 độ, giúp nhân viên y tế quan sát thông tin theo dõi thai nhi và sản phụ rõ ràng hơn từ nhiều góc làm việc khác nhau trong quá trình chăm sóc tiền sản và theo dõi sản khoa. |
Đầu dò siêu âm chống nước giúp theo dõi thai nhi an toàn hơn Đầu dò siêu âm đa chip chống nước được thiết kế với độ nhạy cao, khả năng chống nhiễu mạnh mẽ và liều lượng bức xạ siêu âm thấp, hỗ trợ theo dõi thai nhi an toàn và đáng tin cậy hơn trong quá trình chăm sóc thai sản. |
Nguồn điện AC/DC dải rộng giúp theo dõi liên tục Thiết kế nguồn điện dải rộng hỗ trợ sử dụng tại nhiều khu vực và môi trường lâm sàng khác nhau. Hệ thống cấp nguồn kép AC/DC cùng mức tiêu thụ điện năng thấp giúp duy trì quá trình theo dõi sản phụ và thai nhi ổn định, liên tục trong thời gian dài. |
Máy in nhiệt tích hợp phục vụ lưu trữ hồ sơ theo dõi Máy in nhiệt mảng (thermal array) khổ 152mm tích hợp sẵn có thể in và lưu trữ các biểu đồ thời gian thực, giá trị thông số và trạng thái theo dõi, giúp bệnh viện lưu giữ hồ sơ theo dõi sản phụ và thai nhi rõ ràng hơn trong quá trình chăm sóc sản khoa. |
Tay xách cố định giúp di chuyển thiết bị dễ dàng Tay xách cố định mang lại cảm giác cầm nắm thoải mái và chắc chắn khi di chuyển, giúp nhân viên y tế luân chuyển hoặc thay đổi vị trí thiết bị theo dõi thuận tiện hơn giữa các phòng khám, phòng bệnh sản khoa và khu vực chăm sóc tại giường. |
Giao diện theo dõi kép phục vụ chăm sóc sản phụ và thai nhi Thiết bị cung cấp các giao diện hiển thị chuyên biệt để theo dõi cả thai nhi và sản phụ, kết hợp thao tác bằng núm xoay (shuttle) giúp sử dụng thuận tiện và hiệu quả trong quy trình khám thai và làm việc tại khoa sản. |
Đa chức năng cảnh báo giúp theo dõi an toàn hơn Nhiều chức năng cảnh báo, bao gồm: Cảnh báo nhịp tim thai nhanh, nhịp tim thai chậm, pin yếu và hết giấy in, giúp nhân viên y tế phản ứng nhanh chóng hơn trước các thay đổi về chỉ số theo dõi cũng như trạng thái thiết bị trong quá trình sử dụng lâm sàng. |
Chức năng đếm cử động thai giúp quan sát hoạt động thai nhi rõ ràng Thiết bị hỗ trợ đếm cử động thai tự động và thủ công, đồng thời có thể hiển thị rõ ràng biểu đồ và dữ liệu hoạt động của thai nhi, giúp nhân viên y tế quan sát cử động thai trực quan hơn trong quá trình theo dõi tiền sản. |
Thông số kỹ thuật
| Màn hình | Màn hình không cảm ứng 12.1 inch, có thể gập 90 độ, độ phân giải cao 800 × 600 |
| Các thông số tiêu chuẩn | SpO2, HR, NIBP, TEMP, ECG, RESP, FHR, TOCO, FM |
| Điện tâm đồ tiêu chuẩn | Cáp 5 đạo trình (5 điện cực) |
| Pin | Pin tích hợp dung lượng 4400mAh |
| Máy in | Máy in mảng nhiệt (thermal array) nhập khẩu khổ 152mm |
| Phụ kiện đi kèm | Một bộ phụ kiện dành cho người lớn |
| Điện tâm đồ (ECG) | |
| Cấu hình đạo trình | Cáp 3 đạo trình hoặc 5 đạo trình tiêu chuẩn |
| Độ khuếch đại (Gain) | ‘0.25,0.5,’1,’2 |
| Dải đo nhịp tim | Người lớn: 15bpm đến 300bpm Trẻ sơ sinh/ trẻ em: 15bpm đến 350bpm |
| Dải điện áp phân cực điện cực | ±300mV |
| Thời gian phục hồi đường cơ sở | <3 giây sau khi khử rung tim |
| Hô hấp (Respiration) | |
| Phương pháp đo lường | Phương pháp trở kháng RA-LL(RF) |
| Dải đo nhịp thở | Người lớn: (0-120) BrPM Trẻ em và trẻ sơ sinh: (0-150) BrPM |
| Cảnh báo ngưng thở | (10-40) giây |
| Phạm vi đo độ bão hòa oxy trong máu & nhịp mạch | |
| Dải đo độ bão hòa oxy trong máu | 0-100% |
| Độ phân giải SpO2 | 1% |
| Độ chính xác SpO2 | 70%-100%: +2 |
| 0%-69%: không xác định | |
| Dải đo nhịp tim | Độ phân giải 20bpm-300bpm: 1 bpm Độ chính xác: ±3bpm |
| Dải đo nhiệt độ | (5-50)℃, độ phân giải: 0,1°C |
| Huyết áp không xâm lấn (NIBP) | |
| Chế độ hoạt động | Thủ công/ Tự động/ Liên tục |
| Thời gian khoảng cách đo trong chế độ đo tự động | 1 – 480 phút |
| Phạm vi đo huyết áp tâm thu | (60 – 240)mmHg |
| Huyết áp tâm trương | (30 – 180)mmHg |
| Huyết áp trung bình | (40 – 200)mmHg |
| Dải đo áp suất tĩnh | (0 – 300)mmHg, độ chính xác áp suất tĩnh: ±3 mmHg |