DX AIR HANDLING UNIT (DX - AHU) | TICA
Hệ thống điều hòa giãn nở trực tiếp (DX) TICA: AHU TAC/TBC và dàn nóng TSAX/TSAV
1. Giới thiệu tổng quan
Về thương hiệu Tica
TICA được thành lập năm 1991 và đã phát triển thành một công ty toàn cầu với 8 nhà máy sản xuất sản phẩm điều hòa không khí, 5 nhà máy sản xuất máy làm lạnh nước không dầu (oil free chiller) và 3 nhà máy sản xuất sản phẩm năng lượng nhiệt trên toàn thế giới. Lĩnh vực kinh doanh của Tica bao gồm AHU, chiller, máy VRF, bơm nhiệt và các hệ thống Chu trình Rankine hữu cơ (ORC) để sản xuất điện từ năng lượng tái tạo (địa nhiệt, sinh khối, mặt trời) và từ nhiệt thải của các quy trình công nghiệp, tua-bin khí và động cơ.
Hiện nay, các sản phẩm TICA được xuất khẩu đến hơn 50 quốc gia và khu vực trên thế giới, gồm Trung Đông, Châu Phi, Mỹ Latinh, Trung Á, Đông Âu, Argentina, Đông Nam Á…
Hệ thống điều hòa giãn nở trực tiếp (DX)
Hệ thống điều hòa giãn nở trực tiếp (DX) của TICA gồm hai thành phần chính:
- AHU dạng mô-đun (khối trong, IDU), dòng TAC/TBC: chứa quạt, phin lọc, dàn bay hơi DX và các đoạn chức năng khác.
- Dàn nóng giải nhiệt gió (khối ngoài, ODU), dòng TSAX/TSAV: chứa máy nén, dàn ngưng và quạt giải nhiệt; cấp môi chất lạnh cho dàn bay hơi trong AHU.

Hệ thống kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và độ sạch cho các trường hợp gió hồi (return air), một phần gió tươi (fresh air) và toàn bộ gió tươi. Hệ thống cũng đáp ứng các yêu cầu đặc biệt như khử ẩm sâu với nhiều nguồn lạnh, ổn định nhiệt ẩm kết hợp thu hồi nhiệt và thay đổi nhiệt độ nhanh.
2. Dàn nóng giải nhiệt gió (ODU)
- TSAX – Dàn nóng tần số cố định
Máy nén chạy ở công suất cố định. Có hai cấu hình: bơm nhiệt (làm lạnh và sưởi) hoặc chỉ làm lạnh.
| Model | Công suất | Công suất lạnh định mức | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| TSAX0030 | 3 HP | 8 kW | 220V 1N~ 50Hz; máy nén rotary; nặng 56 kg; 865 × 350 × 700 mm |
| TSAX0080 – 0250 | 8–25 HP | 24,5 – 72 kW | 380V 3N~ 50Hz; 2 máy nén, 2 quạt; nặng 200–400 kg |
| TSAX0600 | 60 HP | 165 kW | Nặng 760 kg |
| TSAX1100 / 1200 | 110 / 120 HP | 270 / 310 kW | Nặng 1.570 kg; 4 máy nén, 4 quạt |
Thông số chung:
-
- Có thể ghép nhiều dàn nóng (ví dụ 0150×2, 0200×3) để đạt 30–75 HP.
- Quạt hướng trục, thổi lên trên (riêng 3 HP thổi ngang). Môi chất R410A; ống nối hàn hoặc dạng măng sông.
- Chiều dài/chênh cao tối đa của ống nối: 15 m/10 m (3 HP), 35 m/20 m (8–15 HP), 40 m/20 m (20 HP trở lên).
- Nhiệt độ môi trường khi làm lạnh: 0–46°C với loại gió hồi (một số model từ −10°C); loại gió tươi 16–43°C hoặc 16–46°C.
- Độ chính xác ổn định nhiệt ẩm: cấu hình chỉ làm lạnh ±1°C và ±5%; bơm nhiệt ±2°C và ±10%.
- Tỷ lệ gió tươi tối đa: 30% (loại gió hồi).
- Với loại gió tươi, nếu nhiệt độ gió vào dưới 0°C mà cần chạy bơm nhiệt thì phải có đoạn gia nhiệt sơ bộ.

- TSAV – Dàn nóng biến tần
Máy nén biến tần điều chỉnh công suất lạnh và sưởi vô cấp từ 10% đến 100%. Dòng này phù hợp khi tải thay đổi, xử lý gió tươi, làm lạnh quanh năm và khử ẩm điểm sương thấp.
-
- Dải model: TSAV0060 đến TSAV0320 (6–32 HP mỗi dàn). Ghép nhiều dàn đạt đến 192 HP.
- Công suất lạnh định mức: từ 15 kW (6 HP) đến 540 kW (cấu hình ghép lớn nhất).
- Nhiệt độ môi trường (loại gió hồi): làm lạnh −10°C đến 56°C, sưởi −20°C đến 25°C. Loại gió tươi: làm lạnh 13–48°C, sưởi −15–25°C.
- Ống nối: tối đa 100 m và chênh cao 50 m với phần lớn model. Model 6–10 HP có giới hạn thấp hơn (30 m/20 m hoặc 50 m/20 m).
- Tỷ lệ gió tươi tối đa: 50% (loại gió hồi).
- Công nghệ: dàn trao đổi nhiệt vi kênh toàn nhôm Micro-HEX; xả băng thích ứng (3–5 phút); điều khiển chống triệt tiêu nhiệt lạnh–nóng.
- Khối lượng và môi chất: 84–430 kg mỗi dàn; R410A nạp sẵn 3,5–20 kg mỗi dàn.
- Nguồn điện: 220V~ 50Hz (6 HP); 380V 3N~ 50Hz (các model còn lại).
- Mô-đun khử ẩm sâu hai nguồn lạnh
Giải pháp này kết hợp dàn lạnh nước (chilled water coil) ở cấp trước với dàn bay hơi DX (môi chất lạnh) ở cấp sau để khử ẩm gió tươi.
| Loại | Phạm vi | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tách rời (split) | 6–80 HP, 15–224 kW | Máy nén biến tần DC, van tiết lưu điện tử EXV, nhiệt độ điểm sương gió vào 13–18°C |
| Tích hợp (integral) | Máy nén 4–8 HP, 12–23,2 kW | Máy nén scroll kín đặt trong thân AHU, không có dàn nóng; điểm sương gió vào 12–18°C |
3. AHU dạng mô-đun TAC/TBC (khối trong)
AHU có thể tích hợp đoạn dàn bay hơi DX, đoạn gia nhiệt, đoạn tạo ẩm và đoạn lọc. Có hai độ dày panel: 25 mm (TAC) và 50 mm (TBC).

- Panel cách nhiệt: cấu trúc sandwich, polyurethane mật độ 50 kg/m³, tổn thất nhiệt thấp, không biến dạng.
- Vỏ máy: kín dạng mê cung, profile nhôm–nhựa composite với gioăng đồng đùn. Đạt tiêu chuẩn EN1886, có chứng nhận EUROVENT.
- Thiết kế vi mô-đun: dàn trao đổi nhiệt phủ toàn tiết diện, giảm trở lực phía gió.
- Khay hứng nước ngưng hình chữ V kép: thoát nước nhanh, không đọng nước.
- Quạt EC hiệu suất cao: không dùng quạt vỏ ốc và dây đai.
- Cửa bảo trì cỡ lớn: cánh cửa bọt liền khối, có cơ cấu xả áp ở tay nắm.
4. Điều khiển
- Thuật toán điều khiển mờ; không triệt tiêu nhiệt lạnh–nóng trong mùa chuyển tiếp.
- Màn hình LCD 7 inch, bảo vệ mật khẩu nhiều cấp, truyền thông Modbus.
- TICA Cloud DTU: lưu trữ dữ liệu 10 năm, giám sát và cài đặt thông số từ xa qua điện thoại.
- Các chức năng điều khiển theo kịch bản công nghiệp được lập trình sẵn.
- Thử nghiệm vận hành dài hạn 2.000 giờ.
5. Ứng dụng công nghiệp và thương mại
| Ứng dụng | Lĩnh vực | Yêu cầu điển hình |
|---|---|---|
| Khử ẩm điểm sương thấp | Chế biến thực phẩm | 18°C, độ ẩm tương đối 55% |
| Pin lithium | 23°C, độ ẩm tương đối 30% | |
| Thuốc dạng nang | 24°C, độ ẩm tương đối 40% | |
| Thu hồi nhiệt ngưng tụ | Nhà xưởng, công trình cần giảm điện năng | ±1°C, ±5%; tiết kiệm đến 45% năng lượng vận hành |
| Xử lý lọc sạch không khí | Kho vận, nhà máy công nghiệp, công trình lớn | Lọc bụi, vi khuẩn, khử trùng; áp suất tĩnh ngoài máy điều chỉnh được |
- Khử ẩm điểm sương thấp: nhiệt độ điểm sương xuống thấp đến 4°C. Phương án này có thể thay thế bánh xe hút ẩm (desiccant rotor) và tiết kiệm đến 50% năng lượng, vì khử ẩm trực tiếp bằng dàn bay hơi DX nên không cần gia nhiệt gió tái sinh.
- Thu hồi nhiệt ngưng tụ: nhiệt thải ở dàn ngưng được dùng để gia nhiệt lại (reheat) miễn phí. Máy nén phun hơi tăng entanpi (enhanced vapor injection) cho hiệu suất cao hơn trên 10% so với máy nén thường trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Dự án tham chiếu trong catalogue: Hithium (khử ẩm) và BASF (xử lý lọc sạch).


6. Ứng dụng đặc biệt trong y tế
Môi trường y tế đòi hỏi nhiệt độ, độ ẩm ổn định và không khí sạch, đồng thời phải hạn chế lây nhiễm chéo. Theo catalogue, hệ thống được dùng trong bệnh viện, phòng thí nghiệm và phòng nuôi động vật.
- Đáp ứng yêu cầu của ngành y
| Yêu cầu | Giải pháp |
|---|---|
| Nhiệt độ, độ ẩm ổn định | ±1°C và ±5% (cấu hình chỉ làm lạnh); điều khiển nhiệt độ điểm sương và nhiệt độ gia nhiệt lại |
| Thay gió liên tục | Vận hành 100% gió tươi; tỷ lệ gió tươi điều chỉnh 0–100% với một AHU |
| Loại bỏ vi khuẩn, vi-rút, bụi | Phin lọc; tùy chọn khử trùng ozone, tia cực tím và lọc tĩnh điện |
| Vệ sinh bên trong thiết bị | Vách trong nhẵn, mối nối liền mạch; khay hứng nước ngưng thoát nhanh |
| Độ kín khí | Vỏ chuẩn EN1886; khung lắp phin lọc kín |
| Vận hành liên tục | Nhiều hệ thống dự phòng lẫn nhau, thử nghiệm 2.000 giờ, nhiều chức năng bảo vệ và khóa liên động |
| Giảm điện năng khi chạy 24/7 | Biến tần 10–100%, thu hồi nhiệt ngưng tụ |
- Không gian y tế điển hình
-
- Phòng mổ và phòng mổ sản khoa: 18 – 25°C, độ ẩm tương đối 45 – 65% (theo catalogue). Dùng AHU toàn gió tươi. Khi cần khử ẩm gió tươi sâu cho phòng mổ sạch, dùng mô-đun hai nguồn lạnh: dàn lạnh nước điều chỉnh nhiệt độ gió ra ổn định, dàn bay hơi DX ở cấp sau khử ẩm trực tiếp, giúp giảm yêu cầu chất lượng nguồn lạnh cấp trước. Kết hợp thu hồi nhiệt ngưng tụ để gia nhiệt lại miễn phí.
- Trung tâm pha chế dịch truyền tĩnh mạch (PIVAS): 18 – 25°C, độ ẩm tương đối 45 – 65%.
- Phòng thí nghiệm sinh học, phòng nuôi động vật: Phòng thí nghiệm động vật 20 – 26°C, độ ẩm tương đối 30 – 60%.
- Kho hồ sơ y tế, khu phụ trợ: Kiểm soát nhiệt ẩm, có thể dùng thu hồi nhiệt.
- Gợi ý cấu hình
| Nhu cầu | Cấu hình |
|---|---|
| Phòng mổ, khu cần 100% gió tươi | AHU TAC/TBC loại gió tươi + dàn nóng TSAV, kèm phin lọc và đoạn khử trùng |
| Phòng mổ sạch cần khử ẩm sâu | Mô-đun khử ẩm sâu hai nguồn lạnh |
| Khu chạy liên tục, cần giảm điện năng | TSAV có thu hồi nhiệt ngưng tụ |
| Khu phụ trợ, tải ổn định | Dàn nóng TSAX loại lọc sạch hoặc gió hồi |
7. Chọn máy và lắp đặt
Công suất thực tế khác công suất định mức, nên nhân các hệ số hiệu chỉnh:
- K1: nhiệt độ môi trường.
- K2: lưu lượng gió hoặc nhiệt độ gió ra dàn bay hơi.
- K3: chiều dài ống nối tương đương và chênh cao.
- K4: độ cao lắp đặt. Trên 2.000 m cần hiệu chỉnh; trên 3.000 m cần điều chỉnh linh kiện điện của AHU.
Ví dụ (dòng tần số cố định): môi trường 30°C, gió cấp 18°C, ống nối tương đương 45 m, không chênh cao cho hệ số tổng 1,08 × 1,12 × 0,92 ≈ 1,11.
Lưu ý lắp đặt:
- Nên đặt AHU và dàn nóng gần nhau. Khi ống dài, phải tăng đường kính ống và nạp thêm môi chất (khoảng 0,057–0,36 kg/m cho TSAV, tùy model).
- Dàn nóng đặt cao hơn AHU: lắp cút hồi dầu trên ống gas, cứ 6 m một cái. Dàn nóng đặt thấp hơn: lắp vòng chặn chất lỏng.
- Chọn tiết diện dây nguồn theo dòng điện tối đa của dàn nóng (ví dụ 6–10 mm² cho TSAX0080–0250; 70–150 mm² cho TSAX0600/1100/1200).
- Dùng phần mềm chọn máy của TICA để chọn đúng lưu lượng gió.

8. Bảo dưỡng
- Dàn nóng: Kiểm tra hằng tháng gồm cảnh báo, tiếng ồn máy nén và quạt, rò rỉ môi chất, đấu dây và công tắc tơ. Bảo dưỡng toàn diện mỗi 3 năm hoặc 3.000 giờ vận hành.
- AHU: Vệ sinh dàn và phin lọc, kiểm tra khay hứng nước ngưng, thay điện cực máy tạo ẩm sau 2.000 giờ, thay mỡ ổ trục quạt định kỳ. Bảo dưỡng toàn diện mỗi năm hoặc 1.000 giờ vận hành.
9. Câu hỏi thường gặp
AHU có bao gồm dàn nóng không?
Không. AHU là khối xử lý không khí (khối trong). Dàn nóng là thiết bị riêng, cung cấp môi chất lạnh cho dàn bay hơi DX trong AHU.
Nên chọn TSAX hay TSAV?
TSAX phù hợp khi tải ổn định và chi phí đầu tư thấp hơn. TSAV phù hợp khi tải biến động, cần gió tươi, khử ẩm sâu hoặc nhiệt độ môi trường thay đổi mạnh.
Ghép được tối đa bao nhiêu công suất?
TSAX đến 120 HP (310 kW), TSAV đến 192 HP (khoảng 540 kW).
Có dùng được cho phòng mổ không?
Hoàn toàn có thể dùng được cho phòng mổ bệnh viện và phòng mổ sản khoa. Cấu hình cụ thể cần thiết kế theo tiêu chuẩn của từng dự án.